Rego SS9432T Series - Van An Toàn Khí LNG

Thương hiệu : RegO

Giá

:

Liên hệ


Chia sẻ:

Ứng dụng

Van xả áp dòng 9400 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng xả áp an toàn trên đường ống hơi và các bình chứa chất lỏng đông lạnh (cryogenic).

Miễn phí vận chuyển với đơn hàng lớn hơn 1.000.000 đ

Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)

Đổi trả trong 3 ngày, thủ tục đơn giản

Nhà cung cấp xuất hóa đơn cho sản phẩm này

Thông Số Kỹ Thuật Van An Toàn Rego SS9432T Series Dùng Cho Khí LNG (Cryogenic Gas Relief Valves, Non-ASME 9400 Series)

 

• Được làm sạch và đóng gói phù hợp để sử dụng với oxy theo tiêu chuẩn CGA G-4.1.

• Đảm bảo kín hơi ở 95% áp suất cài đặt.

• Nhãn màu giúp dễ dàng xác định dải áp suất cài đặt.

• Chống can thiệp trái phép.

• Các bộ nối chuyển đổi cung cấp kết nối ren ống tiêu chuẩn để thông hơi ra ngoài.

• Hiệu suất ổn định và lặp lại.

• Được kiểm tra 100% tại nhà máy.

• Dải nhiệt độ:

Đệm Teflon: -320°F đến +165°F (-196°C đến +74°C).

Đệm Fluoro Silicone: -60°F đến +165°F (-51°C đến +74°C).

• Được thiết kế cho dịch vụ khí.

• Khi sử dụng trong dịch vụ chất lỏng, cần đảm bảo sử dụng cùng với một bộ ống uốn hình chữ U (bán riêng).

• Dung sai điểm cài đặt: ± 3%.

20241222_gWEGvyMB.jpg
20241222_TlhVTDCJ.jpg

 

 

 

SKU

Connection
Type

Inlet
Connection
(in.)

Inlet
Connection
(mm)

Materials

Minimum
Temperature
Rating (°F)

Maximum
Temperature
Rating (°F)

Minimum
Temperature
Rating (°C)

Maximum
Temperature
Rating (°C)

SS9432T600

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T580

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T575

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T550

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T500

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T450

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T420

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T400

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T350

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T325

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T300

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T285

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T280

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T275

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T260

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T256

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T250

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T240

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T235

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T230

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T225

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T215

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T200

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T185

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T165

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T162

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T160

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T150

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T145

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T142

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9432T140

M. NPT x F. NPT

1/4

6.35

Stainless Steel

-320

165

-196

74

Ứng dụng

Van xả áp dòng 9400 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng xả áp an toàn trên đường ống hơi và các bình chứa chất lỏng đông lạnh (cryogenic).