Rego SS9434T Series - Van An Toàn Khí LNG

Thương hiệu : RegO

Giá

:

Liên hệ


Chia sẻ:

Ứng dụng

Van xả áp dòng 9400 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng xả áp an toàn trên đường ống hơi và các bình chứa chất lỏng đông lạnh (cryogenic).

Miễn phí vận chuyển với đơn hàng lớn hơn 1.000.000 đ

Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)

Đổi trả trong 3 ngày, thủ tục đơn giản

Nhà cung cấp xuất hóa đơn cho sản phẩm này

Thông Số Kỹ Thuật Van An Toàn Rego SS9434T Series Dùng Cho Khí LNG (Cryogenic Gas Relief Valves, Non-ASME 9400 Series)

 

• Được làm sạch và đóng gói phù hợp để sử dụng với oxy theo tiêu chuẩn CGA G-4.1.

• Đảm bảo kín hơi ở 95% áp suất cài đặt.

• Nhãn màu giúp dễ dàng xác định dải áp suất cài đặt.

• Chống can thiệp trái phép.

• Các bộ nối chuyển đổi cung cấp kết nối ren ống tiêu chuẩn để thông hơi ra ngoài.

• Hiệu suất ổn định và lặp lại.

• Được kiểm tra 100% tại nhà máy.

• Dải nhiệt độ:

Đệm Teflon: -320°F đến +165°F (-196°C đến +74°C).

Đệm Fluoro Silicone: -60°F đến +165°F (-51°C đến +74°C).

• Được thiết kế cho dịch vụ khí.

• Khi sử dụng trong dịch vụ chất lỏng, cần đảm bảo sử dụng cùng với một bộ ống uốn hình chữ U (bán riêng).

• Dung sai điểm cài đặt: ± 3%.

20241222_gWEGvyMB.jpg
20241222_TlhVTDCJ.jpg

 

 

 

SKU

Connection
Type

Inlet
Connection
(in.)

Inlet
Connection
(mm)

Materials

Minimum
Temperature
Rating (°F)

Maximum
Temperature
Rating (°F)

Minimum
Temperature
Rating (°C)

Maximum
Temperature
Rating (°C)

SS9434T600

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T550

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T500

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T450

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T435

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T425

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T400

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T385

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T365

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T350

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T340

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T330

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T325

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T300

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T275

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T255

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T250

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T235

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T230

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T225

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T215

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T200

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T175

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T165

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T150

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T145

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

SS9434T140

M. NPT x F. NPT

1/2

12.7

Stainless Steel

-320

165

-196

74

Ứng dụng

Van xả áp dòng 9400 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng xả áp an toàn trên đường ống hơi và các bình chứa chất lỏng đông lạnh (cryogenic).